Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 义务

Từ ghép: 义务 yìwù

义务
Nghĩa tiếng Việt
Nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4]) / tình nguyện (công việc, v.v.)
Âm Hán-Việt
NGHĨA VỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.