Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 伤害

Từ ghép: 伤害 shānghài

伤害
Nghĩa tiếng Việt
Làm bị thương; gây hại
Âm Hán-Việt
THƯƠNG HẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.