Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 二手

Từ ghép: 二手 èrshǒu

二手
Nghĩa tiếng Việt
Thu được gián tiếp / đã qua sử dụng (thông tin, thiết bị, v.v.) / trợ lý
Âm Hán-Việt
NHÌ THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 二手

Từ 二手 nghĩa là gì?

Từ ghép 二手 (èrshǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Thu được gián tiếp / đã qua sử dụng (thông tin, thiết bị, v.v.) / trợ lý", âm Hán-Việt là NHÌ THỦ.

Từ 二手 đọc pinyin như thế nào?

Từ 二手 có pinyin là èrshǒu (Hán-Việt: NHÌ THỦ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 二手 gồm những chữ Hán nào?

Từ 二手 được tạo thành từ 2 chữ: 二 (èr: Hai); 手 (shǒu: Tay).

Nguồn dữ liệu