Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 严肃

Từ ghép: 严肃 yánsù

严肃
Nghĩa tiếng Việt
Trang nghiêm / nghiêm trọng / nghiêm túc / đứng đắn / nghiêm khắc
Âm Hán-Việt
NGHIÊM TÚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 严肃

Từ 严肃 nghĩa là gì?

Từ ghép 严肃 (yánsù) có nghĩa tiếng Việt là "Trang nghiêm / nghiêm trọng / nghiêm túc / đứng đắn / nghiêm khắc", âm Hán-Việt là NGHIÊM TÚC.

Từ 严肃 đọc pinyin như thế nào?

Từ 严肃 có pinyin là yánsù (Hán-Việt: NGHIÊM TÚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 严肃 gồm những chữ Hán nào?

Từ 严肃 được tạo thành từ 2 chữ: 严 (yán: Nghiêm: nghiêm khắc, chặt chẽ); 肃 (sù: để tỏ lòng kính trọng;).

Nguồn dữ liệu