Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 5 › 肃
Chữ 肃 (sù) có nghĩa tiếng Việt là "để tỏ lòng kính trọng;".
Chữ 肃 có pinyin là sù. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 肃 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.