Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 个别

Từ ghép: 个别 gèbié

个别
Nghĩa tiếng Việt
Cá nhân; từng cái một / chỉ một vài; đặc biệt; hiếm
Âm Hán-Việt
CÁ BIỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.