Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 个别

Từ ghép: 个别 gèbié

个别
Nghĩa tiếng Việt
Cá nhân; từng cái một / chỉ một vài; đặc biệt; hiếm
Âm Hán-Việt
CÁ BIỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 个别

Từ 个别 nghĩa là gì?

Từ ghép 个别 (gèbié) có nghĩa tiếng Việt là "Cá nhân; từng cái một / chỉ một vài; đặc biệt; hiếm", âm Hán-Việt là CÁ BIỆT.

Từ 个别 đọc pinyin như thế nào?

Từ 个别 có pinyin là gèbié (Hán-Việt: CÁ BIỆT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 个别 gồm những chữ Hán nào?

Từ 个别 được tạo thành từ 2 chữ: 个 (gè: Lượng từ chung); 别 (bié: Đừng, cái khác).

Nguồn dữ liệu