Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 之一

Từ ghép: 之一 zhīyī

之一
Nghĩa tiếng Việt
Một trong (cái gì đó) / một trong nhiều / một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.)
Âm Hán-Việt
CHI NHẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 之一

Từ 之一 nghĩa là gì?

Từ ghép 之一 (zhīyī) có nghĩa tiếng Việt là "Một trong (cái gì đó) / một trong nhiều / một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.)", âm Hán-Việt là CHI NHẤT.

Từ 之一 đọc pinyin như thế nào?

Từ 之一 có pinyin là zhīyī (Hán-Việt: CHI NHẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 之一 gồm những chữ Hán nào?

Từ 之一 được tạo thành từ 2 chữ: 之 (zhī: Chi: (trợ từ sở hữu); đi); 一 (yī: Một).

Nguồn dữ liệu