Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 之外

Từ ghép: 之外 zhīwài

之外
Nghĩa tiếng Việt
Bên ngoài / ngoại trừ
Âm Hán-Việt
CHI NGOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 之外

Từ 之外 nghĩa là gì?

Từ ghép 之外 (zhīwài) có nghĩa tiếng Việt là "Bên ngoài / ngoại trừ", âm Hán-Việt là CHI NGOẠI.

Từ 之外 đọc pinyin như thế nào?

Từ 之外 có pinyin là zhīwài (Hán-Việt: CHI NGOẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 之外 gồm những chữ Hán nào?

Từ 之外 được tạo thành từ 2 chữ: 之 (zhī: Chi: (trợ từ sở hữu); đi); 外 (wài: Bên ngoài, ngoại).

Nguồn dữ liệu