Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 乘客

Từ ghép: 乘客 chéngkè

乘客
Nghĩa tiếng Việt
Hành khách
Âm Hán-Việt
THẶNG KHÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 乘客

Từ 乘客 nghĩa là gì?

Từ ghép 乘客 (chéngkè) có nghĩa tiếng Việt là "Hành khách", âm Hán-Việt là THẶNG KHÁCH.

Từ 乘客 đọc pinyin như thế nào?

Từ 乘客 có pinyin là chéngkè (Hán-Việt: THẶNG KHÁCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 乘客 gồm những chữ Hán nào?

Từ 乘客 được tạo thành từ 2 chữ: 乘 (chéng: Thừa / Thặng: họ); 客 (kè: Khách).

Nguồn dữ liệu