Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 争夺

Từ ghép: 争夺 zhēngduó

争夺
Nghĩa tiếng Việt
Tranh giành / đua tranh / giành giật
Âm Hán-Việt
TRANH ĐOẠT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 争夺

Từ 争夺 nghĩa là gì?

Từ ghép 争夺 (zhēngduó) có nghĩa tiếng Việt là "Tranh giành / đua tranh / giành giật", âm Hán-Việt là TRANH ĐOẠT.

Từ 争夺 đọc pinyin như thế nào?

Từ 争夺 có pinyin là zhēngduó (Hán-Việt: TRANH ĐOẠT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 争夺 gồm những chữ Hán nào?

Từ 争夺 được tạo thành từ 2 chữ: 争 (zhēng: Tranh: tranh giành, tranh đấu); 夺 (duó: Đoạt: chiếm).

Nguồn dữ liệu