Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 主持人

Từ ghép: 主持人 zhǔchírén

主持人
Nghĩa tiếng Việt
Người dẫn chương trình truyền hình hoặc radio / dẫn chương trình / người dẫn
Âm Hán-Việt
CHÚA TRÌ NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 主持人

Từ 主持人 nghĩa là gì?

Từ ghép 主持人 (zhǔchírén) có nghĩa tiếng Việt là "Người dẫn chương trình truyền hình hoặc radio / dẫn chương trình / người dẫn", âm Hán-Việt là CHÚA TRÌ NHÂN.

Từ 主持人 đọc pinyin như thế nào?

Từ 主持人 có pinyin là zhǔchírén (Hán-Việt: CHÚA TRÌ NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 主持人 gồm những chữ Hán nào?

Từ 主持人 được tạo thành từ 3 chữ: 主 (zhǔ: Chủ nhân, chính, chủ yếu); 持 (chí: cầm / nắm / hỗ trợ / duy trì / kiên trì / quản lý / vận hành (tức là quản trị) / kiểm soát); 人 (rén: Người).

Nguồn dữ liệu