Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 再生

Từ ghép: 再生 zàishēng

再生
Nghĩa tiếng Việt
Tái sinh / tái tạo / trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất) / tái chế
Âm Hán-Việt
TÁI SINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 再生

Từ 再生 nghĩa là gì?

Từ ghép 再生 (zàishēng) có nghĩa tiếng Việt là "Tái sinh / tái tạo / trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất) / tái chế", âm Hán-Việt là TÁI SINH.

Từ 再生 đọc pinyin như thế nào?

Từ 再生 có pinyin là zàishēng (Hán-Việt: TÁI SINH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 再生 gồm những chữ Hán nào?

Từ 再生 được tạo thành từ 2 chữ: 再 (zài: Lại, nữa); 生 (shēng: Sinh, Học sinh).

Nguồn dữ liệu