Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 先锋

Từ ghép: 先锋 xiānfēng

先锋
Nghĩa tiếng Việt
Tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
Âm Hán-Việt
TIÊN PHONG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.