Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 低头

Từ ghép: 低头 dītóu

低头
Nghĩa tiếng Việt
Cúi đầu / nhượng bộ / chịu thua
Âm Hán-Việt
ĐÂY ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 低头

Từ 低头 nghĩa là gì?

Từ ghép 低头 (dītóu) có nghĩa tiếng Việt là "Cúi đầu / nhượng bộ / chịu thua", âm Hán-Việt là ĐÂY ĐẦU.

Từ 低头 đọc pinyin như thế nào?

Từ 低头 có pinyin là dītóu (Hán-Việt: ĐÂY ĐẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 低头 gồm những chữ Hán nào?

Từ 低头 được tạo thành từ 2 chữ: 低 (dī: Thấp, cúi đầu); 头 (tóu: Đầu).

Nguồn dữ liệu