Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
两手
Từ ghép: 两手 liǎng shǒu
两手
Nghĩa tiếng Việt
Hai tay; hai mặt
Âm Hán-Việt
LƯỠNG THỦ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.