Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 发病

Từ ghép: 发病 fābìng

发病
Nghĩa tiếng Việt
(bệnh) phát sinh / (người) bị bệnh; đổ bệnh / khởi phát (tình trạng y tế)
Âm Hán-Việt
PHÁT BỆNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 发病

Từ 发病 nghĩa là gì?

Từ ghép 发病 (fābìng) có nghĩa tiếng Việt là "(bệnh) phát sinh / (người) bị bệnh; đổ bệnh / khởi phát (tình trạng y tế)", âm Hán-Việt là PHÁT BỆNH.

Từ 发病 đọc pinyin như thế nào?

Từ 发病 có pinyin là fābìng (Hán-Việt: PHÁT BỆNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 发病 gồm những chữ Hán nào?

Từ 发病 được tạo thành từ 2 chữ: 发 (fā: Phát triển, tóc); 病 (bìng: Bệnh, ốm).

Nguồn dữ liệu