Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 发病

Từ ghép: 发病 fābìng

发病
Nghĩa tiếng Việt
(bệnh) phát sinh / (người) bị bệnh; đổ bệnh / khởi phát (tình trạng y tế)
Âm Hán-Việt
PHÁT BỆNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.