Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 事情

Từ ghép: 事情 shìqing

事情
Nghĩa tiếng Việt
Sự việc; vấn đề; điều; công việc / LT:件[jian4],樁|桩[zhuang1]
Âm Hán-Việt
SỰ TÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 事情

Từ 事情 nghĩa là gì?

Từ ghép 事情 (shìqing) có nghĩa tiếng Việt là "Sự việc; vấn đề; điều; công việc / LT:件[jian4],樁|桩[zhuang1]", âm Hán-Việt là SỰ TÌNH.

Từ 事情 đọc pinyin như thế nào?

Từ 事情 có pinyin là shìqing (Hán-Việt: SỰ TÌNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 事情 gồm những chữ Hán nào?

Từ 事情 được tạo thành từ 2 chữ: 事 (shì: Sự việc, việc); 情 (qíng: Tình: tình cảm; tình hình).

Nguồn dữ liệu