Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 一定

Từ ghép: 一定 yīdìng

一定
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn / nhất định / nhất thiết / cố định / một mức độ nhất định (v.v.) / đã cho / cụ thể / phải
Âm Hán-Việt
NHẤT ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 一定

Từ 一定 nghĩa là gì?

Từ ghép 一定 (yīdìng) có nghĩa tiếng Việt là "Chắc chắn / nhất định / nhất thiết / cố định / một mức độ nhất định (v.v.) / đã cho / cụ thể / phải", âm Hán-Việt là NHẤT ĐỊNH.

Từ 一定 đọc pinyin như thế nào?

Từ 一定 có pinyin là yīdìng (Hán-Việt: NHẤT ĐỊNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 一定 gồm những chữ Hán nào?

Từ 一定 được tạo thành từ 2 chữ: 一 (yī: Một); 定 (dìng: Định ra, chắc chắn).

Nguồn dữ liệu