Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 一定

Từ ghép: 一定 yīdìng

一定
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn / nhất định / nhất thiết / cố định / một mức độ nhất định (v.v.) / đã cho / cụ thể / phải
Âm Hán-Việt
NHẤT ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.