Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 作业

Từ ghép: 作业 zuòyè

作业
Nghĩa tiếng Việt
Bài tập về nhà / bài tập / công việc / nhiệm vụ / vận hành / LT:個|个[ge4] / thao tác
Âm Hán-Việt
TÁC NGHIỆP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.