Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 中医

Từ ghép: 中医 Zhōngyī

中医
Nghĩa tiếng Việt
Y học cổ truyền Trung Quốc / bác sĩ được đào tạo về y học cổ truyền
Âm Hán-Việt
TRUNG Y
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 中医

Từ 中医 nghĩa là gì?

Từ ghép 中医 (Zhōngyī) có nghĩa tiếng Việt là "Y học cổ truyền Trung Quốc / bác sĩ được đào tạo về y học cổ truyền", âm Hán-Việt là TRUNG Y.

Từ 中医 đọc pinyin như thế nào?

Từ 中医 có pinyin là Zhōngyī (Hán-Việt: TRUNG Y). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 中医 gồm những chữ Hán nào?

Từ 中医 được tạo thành từ 2 chữ: 中 (zhōng: Trung, giữa); 医 (yī: Y, bác sĩ).

Nguồn dữ liệu