Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 举手

Từ ghép: 举手 jǔshǒu

举手
Nghĩa tiếng Việt
Giơ tay / giơ tay lên (làm tín hiệu)
Âm Hán-Việt
CỬ THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 举手

Từ 举手 nghĩa là gì?

Từ ghép 举手 (jǔshǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Giơ tay / giơ tay lên (làm tín hiệu)", âm Hán-Việt là CỬ THỦ.

Từ 举手 đọc pinyin như thế nào?

Từ 举手 có pinyin là jǔshǒu (Hán-Việt: CỬ THỦ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 举手 gồm những chữ Hán nào?

Từ 举手 được tạo thành từ 2 chữ: 举 (jǔ: Cử: giơ lên, nêu, cử động); 手 (shǒu: Tay).

Nguồn dữ liệu