Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 不好意思

Từ ghép: 不好意思 bùhǎoyìsi

不好意思
Nghĩa tiếng Việt
Cảm thấy xấu hổ / thấy ngại / ngại quá (vì làm phiền ai đó)
Âm Hán-Việt
BẤT HÁO Ý TƯ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.