Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 不一定

Từ ghép: 不一定 bùyīdìng

不一定
Nghĩa tiếng Việt
Không nhất thiết / có thể
Âm Hán-Việt
BẤT NHẤT ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不一定

Từ 不一定 nghĩa là gì?

Từ ghép 不一定 (bùyīdìng) có nghĩa tiếng Việt là "Không nhất thiết / có thể", âm Hán-Việt là BẤT NHẤT ĐỊNH.

Từ 不一定 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不一定 có pinyin là bùyīdìng (Hán-Việt: BẤT NHẤT ĐỊNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不一定 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不一定 được tạo thành từ 3 chữ: 不 (bù: Không); 一 (yī: Một); 定 (dìng: Định ra, chắc chắn).

Nguồn dữ liệu