Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 交流

Từ ghép: 交流 jiāoliú

交流
Nghĩa tiếng Việt
Trao đổi / sự trao đổi / giao tiếp / tương tác / có tiếp xúc xã hội (với ai)
Âm Hán-Việt
GIAO LƯU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 交流

Từ 交流 nghĩa là gì?

Từ ghép 交流 (jiāoliú) có nghĩa tiếng Việt là "Trao đổi / sự trao đổi / giao tiếp / tương tác / có tiếp xúc xã hội (với ai)", âm Hán-Việt là GIAO LƯU.

Từ 交流 đọc pinyin như thế nào?

Từ 交流 có pinyin là jiāoliú (Hán-Việt: GIAO LƯU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 交流 gồm những chữ Hán nào?

Từ 交流 được tạo thành từ 2 chữ: 交 (jiāo: Giao nộp, kết bạn); 流 (liú: Chảy, lưu thông).

Nguồn dữ liệu