Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 传说

Từ ghép: 传说 chuánshuō

传说
Nghĩa tiếng Việt
Truyền thuyết; câu chuyện dân gian / thuật lại từ người này sang người khác; người ta nói rằng...
Âm Hán-Việt
TRUYỀN THUYẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 传说

Từ 传说 nghĩa là gì?

Từ ghép 传说 (chuánshuō) có nghĩa tiếng Việt là "Truyền thuyết; câu chuyện dân gian / thuật lại từ người này sang người khác; người ta nói rằng...", âm Hán-Việt là TRUYỀN THUYẾT.

Từ 传说 đọc pinyin như thế nào?

Từ 传说 có pinyin là chuánshuō (Hán-Việt: TRUYỀN THUYẾT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 传说 gồm những chữ Hán nào?

Từ 传说 được tạo thành từ 2 chữ: 传 (chuán: Truyền đạt, lan truyền); 说 (shuō: Nói).

Nguồn dữ liệu