Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 告别

Từ ghép: 告别 gàobié

告别
Nghĩa tiếng Việt
Rời đi; chia tay / chào tạm biệt; nói lời tạm biệt
Âm Hán-Việt
CÁO BIỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.