Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 到底

Từ ghép: 到底 dàodǐ

到底
Nghĩa tiếng Việt
Cuối cùng / rốt cuộc / khi tất cả đã được nói và làm / xét cho cùng / đến cuối cùng / đến tận cùng
Âm Hán-Việt
ĐÁO ĐỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 到底

Từ 到底 nghĩa là gì?

Từ ghép 到底 (dàodǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Cuối cùng / rốt cuộc / khi tất cả đã được nói và làm / xét cho cùng / đến cuối cùng / đến tận cùng", âm Hán-Việt là ĐÁO ĐỂ.

Từ 到底 đọc pinyin như thế nào?

Từ 到底 có pinyin là dàodǐ (Hán-Việt: ĐÁO ĐỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 到底 gồm những chữ Hán nào?

Từ 到底 được tạo thành từ 2 chữ: 到 (dào: Đến, đạt tới); 底 (dǐ: Đáy, cuối cùng).

Nguồn dữ liệu