Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 报告

Từ ghép: 报告 bàogào

报告
Nghĩa tiếng Việt
Thông báo / báo cáo / cho biết / bản báo cáo / bài phát biểu / bài nói chuyện / bài giảng / LT:篇[pian1],份[fen4],個|个[ge4],通[tong4]
Âm Hán-Việt
BÁO CÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.