Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 报告

Từ ghép: 报告 bàogào

报告
Nghĩa tiếng Việt
Thông báo / báo cáo / cho biết / bản báo cáo / bài phát biểu / bài nói chuyện / bài giảng / LT:篇[pian1],份[fen4],個|个[ge4],通[tong4]
Âm Hán-Việt
BÁO CÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 报告

Từ 报告 nghĩa là gì?

Từ ghép 报告 (bàogào) có nghĩa tiếng Việt là "Thông báo / báo cáo / cho biết / bản báo cáo / bài phát biểu / bài nói chuyện / bài giảng / LT:篇[pian1],份[fen4],個|个[ge4],通[tong4]", âm Hán-Việt là BÁO CÁO.

Từ 报告 đọc pinyin như thế nào?

Từ 报告 có pinyin là bàogào (Hán-Việt: BÁO CÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 报告 gồm những chữ Hán nào?

Từ 报告 được tạo thành từ 2 chữ: 报 (bào: Báo chí, báo cáo); 告 (gào: Báo cáo, bảo cho biết).

Nguồn dữ liệu