Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
交警
Từ ghép: 交警 jiāojǐng
交警
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2])
Âm Hán-Việt
GIAO KHỂNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.