Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 产生
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 产生 (chǎnshēng) có nghĩa tiếng Việt là "Phát sinh; hình thành; xảy ra / tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành", âm Hán-Việt là SẢN SINH.
Từ 产生 có pinyin là chǎnshēng (Hán-Việt: SẢN SINH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 产生 được tạo thành từ 2 chữ: 产 (chǎn: sinh ra, sinh ra, sinh ra); 生 (shēng: Sinh, Học sinh).