Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 享受

Từ ghép: 享受 xiǎngshòu

享受
Nghĩa tiếng Việt
Tận hưởng / sống xa hoa / niềm vui / LT:種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
HƯỞNG THỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.