Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 享受

Từ ghép: 享受 xiǎngshòu

享受
Nghĩa tiếng Việt
Tận hưởng / sống xa hoa / niềm vui / LT:種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
HƯỞNG THỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 享受

Từ 享受 nghĩa là gì?

Từ ghép 享受 (xiǎngshòu) có nghĩa tiếng Việt là "Tận hưởng / sống xa hoa / niềm vui / LT:種|种[zhong3]", âm Hán-Việt là HƯỞNG THỤ.

Từ 享受 đọc pinyin như thế nào?

Từ 享受 có pinyin là xiǎngshòu (Hán-Việt: HƯỞNG THỤ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 享受 gồm những chữ Hán nào?

Từ 享受 được tạo thành từ 2 chữ: 享 (xiǎng: hưởng / thụ hưởng / có quyền sử dụng); 受 (shòu: Thụ: nhận, chịu đựng).

Nguồn dữ liệu