Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 一向

Từ ghép: 一向 yīxiàng

一向
Nghĩa tiếng Việt
Một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây / (chỉ khoảng thời gian cho đến hiện tại) suốt từ đó đến giờ; toàn bộ thời gian
Âm Hán-Việt
NHẤT HƯỚNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 一向

Từ 一向 nghĩa là gì?

Từ ghép 一向 (yīxiàng) có nghĩa tiếng Việt là "Một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây / (chỉ khoảng thời gian cho đến hiện tại) suốt từ đó đến giờ; toàn bộ thời gian", âm Hán-Việt là NHẤT HƯỚNG.

Từ 一向 đọc pinyin như thế nào?

Từ 一向 có pinyin là yīxiàng (Hán-Việt: NHẤT HƯỚNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 一向 gồm những chữ Hán nào?

Từ 一向 được tạo thành từ 2 chữ: 一 (yī: Một); 向 (xiàng: Hướng về, phía).

Nguồn dữ liệu