Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 不时

Từ ghép: 不时 bùshí

不时
Nghĩa tiếng Việt
Lúc này lúc khác / thỉnh thoảng / đôi khi / không thường xuyên
Âm Hán-Việt
BẤT THÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不时

Từ 不时 nghĩa là gì?

Từ ghép 不时 (bùshí) có nghĩa tiếng Việt là "Lúc này lúc khác / thỉnh thoảng / đôi khi / không thường xuyên", âm Hán-Việt là BẤT THÌ.

Từ 不时 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不时 có pinyin là bùshí (Hán-Việt: BẤT THÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不时 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不时 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 时 (shí: Giờ).

Nguồn dữ liệu