Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 个儿

Từ ghép: 个儿 gèr

个儿
Nghĩa tiếng Việt
Kích cỡ / chiều cao / dáng vóc
Âm Hán-Việt
CÁ NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 个儿

Từ 个儿 nghĩa là gì?

Từ ghép 个儿 (gèr) có nghĩa tiếng Việt là "Kích cỡ / chiều cao / dáng vóc", âm Hán-Việt là CÁ NHI.

Từ 个儿 đọc pinyin như thế nào?

Từ 个儿 có pinyin là gèr (Hán-Việt: CÁ NHI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 个儿 gồm những chữ Hán nào?

Từ 个儿 được tạo thành từ 2 chữ: 个 (gè: Lượng từ chung); 儿 (ér: Con, Con trai).

Nguồn dữ liệu