Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
个儿
Từ ghép: 个儿 gèr
个儿
Nghĩa tiếng Việt
Kích cỡ / chiều cao / dáng vóc
Âm Hán-Việt
CÁ NHI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.