Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 一流

Từ ghép: 一流 yīliú

一流
Nghĩa tiếng Việt
Chất lượng hàng đầu / hàng đầu
Âm Hán-Việt
NHẤT LƯU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 一流

Từ 一流 nghĩa là gì?

Từ ghép 一流 (yīliú) có nghĩa tiếng Việt là "Chất lượng hàng đầu / hàng đầu", âm Hán-Việt là NHẤT LƯU.

Từ 一流 đọc pinyin như thế nào?

Từ 一流 có pinyin là yīliú (Hán-Việt: NHẤT LƯU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 一流 gồm những chữ Hán nào?

Từ 一流 được tạo thành từ 2 chữ: 一 (yī: Một); 流 (liú: Chảy, lưu thông).

Nguồn dữ liệu