Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 专利

Từ ghép: 专利 zhuānlì

专利
Nghĩa tiếng Việt
Bằng sáng chế / điều gì đó một nhóm người nhất định được hưởng (hoặc sở hữu, v.v.) một cách độc quyền / độc quyền
Âm Hán-Việt
CHUYÊN LỢI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 专利

Từ 专利 nghĩa là gì?

Từ ghép 专利 (zhuānlì) có nghĩa tiếng Việt là "Bằng sáng chế / điều gì đó một nhóm người nhất định được hưởng (hoặc sở hữu, v.v.) một cách độc quyền / độc quyền", âm Hán-Việt là CHUYÊN LỢI.

Từ 专利 đọc pinyin như thế nào?

Từ 专利 có pinyin là zhuānlì (Hán-Việt: CHUYÊN LỢI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 专利 gồm những chữ Hán nào?

Từ 专利 được tạo thành từ 2 chữ: 专 (zhuān: tập trung, chuyên biệt;); 利 (lì: Lợi: lợi ích; sắc bén).

Nguồn dữ liệu