Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 上下

Từ ghép: 上下 shàngxià

上下
Nghĩa tiếng Việt
Lên xuống / trên dưới / già trẻ / chiều dài / khoảng
Âm Hán-Việt
THƯỢNG HẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 上下

Từ 上下 nghĩa là gì?

Từ ghép 上下 (shàngxià) có nghĩa tiếng Việt là "Lên xuống / trên dưới / già trẻ / chiều dài / khoảng", âm Hán-Việt là THƯỢNG HẠ.

Từ 上下 đọc pinyin như thế nào?

Từ 上下 có pinyin là shàngxià (Hán-Việt: THƯỢNG HẠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 上下 gồm những chữ Hán nào?

Từ 上下 được tạo thành từ 2 chữ: 上 (shàng: Trên, Sáng); 下 (xià: Dưới, Chiều).

Nguồn dữ liệu