Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 亲密

Từ ghép: 亲密 qīnmì

亲密
Nghĩa tiếng Việt
Thân mật / gần gũi
Âm Hán-Việt
THÂN MẬT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 亲密

Từ 亲密 nghĩa là gì?

Từ ghép 亲密 (qīnmì) có nghĩa tiếng Việt là "Thân mật / gần gũi", âm Hán-Việt là THÂN MẬT.

Từ 亲密 đọc pinyin như thế nào?

Từ 亲密 có pinyin là qīnmì (Hán-Việt: THÂN MẬT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 亲密 gồm những chữ Hán nào?

Từ 亲密 được tạo thành từ 2 chữ: 亲 (qīn: Thân: thân thiết, người thân); 密 (mì: Mật: dày đặc; bí mật).

Nguồn dữ liệu