Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 人工

Từ ghép: 人工 réngōng

人工
Nghĩa tiếng Việt
Nhân tạo / nhân lực / công việc thủ công
Âm Hán-Việt
NHÂN CÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 人工

Từ 人工 nghĩa là gì?

Từ ghép 人工 (réngōng) có nghĩa tiếng Việt là "Nhân tạo / nhân lực / công việc thủ công", âm Hán-Việt là NHÂN CÔNG.

Từ 人工 đọc pinyin như thế nào?

Từ 人工 có pinyin là réngōng (Hán-Việt: NHÂN CÔNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 人工 gồm những chữ Hán nào?

Từ 人工 được tạo thành từ 2 chữ: 人 (rén: Người); 工 (gōng: Công, việc).

Nguồn dữ liệu