Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 任务

Từ ghép: 任务 rènwu

任务
Nghĩa tiếng Việt
Nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NHẬM VỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 任务

Từ 任务 nghĩa là gì?

Từ ghép 任务 (rènwu) có nghĩa tiếng Việt là "Nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]", âm Hán-Việt là NHẬM VỤ.

Từ 任务 đọc pinyin như thế nào?

Từ 任务 có pinyin là rènwu (Hán-Việt: NHẬM VỤ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 任务 gồm những chữ Hán nào?

Từ 任务 được tạo thành từ 2 chữ: 任 (rèn: Nhậm: đảm nhiệm; mặc cho); 务 (wù: Vụ / Vũ: công việc, kinh doanh;).

Nguồn dữ liệu