Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 优先

Từ ghép: 优先 yōuxiān

优先
Nghĩa tiếng Việt
Có ưu tiên; được ưu tiên
Âm Hán-Việt
ƯU TIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.