Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 传出

Từ ghép: 传出 chuánchū

传出
Nghĩa tiếng Việt
Truyền ra ngoài / phát tán / dẫn ly (dây thần kinh)
Âm Hán-Việt
TRUYỀN XUẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 传出

Từ 传出 nghĩa là gì?

Từ ghép 传出 (chuánchū) có nghĩa tiếng Việt là "Truyền ra ngoài / phát tán / dẫn ly (dây thần kinh)", âm Hán-Việt là TRUYỀN XUẤT.

Từ 传出 đọc pinyin như thế nào?

Từ 传出 có pinyin là chuánchū (Hán-Việt: TRUYỀN XUẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 传出 gồm những chữ Hán nào?

Từ 传出 được tạo thành từ 2 chữ: 传 (chuán: Truyền đạt, lan truyền); 出 (chū: Ra, xuất).

Nguồn dữ liệu