Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 传递

Từ ghép: 传递 chuándì

传递
Nghĩa tiếng Việt
Truyền đạt; chuyển cho người khác / (toán) bắc cầu
Âm Hán-Việt
TRUYỀN ĐỆ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 传递

Từ 传递 nghĩa là gì?

Từ ghép 传递 (chuándì) có nghĩa tiếng Việt là "Truyền đạt; chuyển cho người khác / (toán) bắc cầu", âm Hán-Việt là TRUYỀN ĐỆ.

Từ 传递 đọc pinyin như thế nào?

Từ 传递 có pinyin là chuándì (Hán-Việt: TRUYỀN ĐỆ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 传递 gồm những chữ Hán nào?

Từ 传递 được tạo thành từ 2 chữ: 传 (chuán: Truyền đạt, lan truyền); 递 (dì: Đệ: chuyển giao).

Nguồn dữ liệu