Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
传递
Từ ghép: 传递 chuándì
传递
Nghĩa tiếng Việt
Truyền đạt; chuyển cho người khác / (toán) bắc cầu
Âm Hán-Việt
TRUYỀN ĐỆ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.