Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 不幸

Từ ghép: 不幸 bùxìng

不幸
Nghĩa tiếng Việt
Bất hạnh / nghịch cảnh / không may / buồn / rất tiếc / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BẤT HÃNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不幸

Từ 不幸 nghĩa là gì?

Từ ghép 不幸 (bùxìng) có nghĩa tiếng Việt là "Bất hạnh / nghịch cảnh / không may / buồn / rất tiếc / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là BẤT HÃNH.

Từ 不幸 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不幸 có pinyin là bùxìng (Hán-Việt: BẤT HÃNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不幸 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不幸 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 幸 (xìng: may mắn, may mắn;).

Nguồn dữ liệu