Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
不幸
Từ ghép: 不幸 bùxìng
不幸
Nghĩa tiếng Việt
Bất hạnh / nghịch cảnh / không may / buồn / rất tiếc / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BẤT HÃNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.