Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 冲动

Từ ghép: 冲动 chōngdòng

冲动
Nghĩa tiếng Việt
Có sự thôi thúc / bốc đồng / xung động / sự thôi thúc
Âm Hán-Việt
XUNG ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 冲动

Từ 冲动 nghĩa là gì?

Từ ghép 冲动 (chōngdòng) có nghĩa tiếng Việt là "Có sự thôi thúc / bốc đồng / xung động / sự thôi thúc", âm Hán-Việt là XUNG ĐỘNG.

Từ 冲动 đọc pinyin như thế nào?

Từ 冲动 có pinyin là chōngdòng (Hán-Việt: XUNG ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 冲动 gồm những chữ Hán nào?

Từ 冲动 được tạo thành từ 2 chữ: 冲 (chōng: Xung đột, xối nước); 动 (dòng: Động, di chuyển).

Nguồn dữ liệu