Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 倒是

Từ ghép: 倒是 dàoshi

倒是
Nghĩa tiếng Việt
Trái với điều người ta có thể nghĩ / thực ra / ngược lại / sao không
Âm Hán-Việt
ĐẢO THỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 倒是

Từ 倒是 nghĩa là gì?

Từ ghép 倒是 (dàoshi) có nghĩa tiếng Việt là "Trái với điều người ta có thể nghĩ / thực ra / ngược lại / sao không", âm Hán-Việt là ĐẢO THỊ.

Từ 倒是 đọc pinyin như thế nào?

Từ 倒是 có pinyin là dàoshi (Hán-Việt: ĐẢO THỊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 倒是 gồm những chữ Hán nào?

Từ 倒是 được tạo thành từ 2 chữ: 倒 (dào: Rót, ngã, ngược lại); 是 (shì: Là, Đúng).

Nguồn dữ liệu