Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 似的

Từ ghép: 似的 shìde

似的
Nghĩa tiếng Việt
Dường như / giống như / phiên âm Đài Loan [si4 de5]
Âm Hán-Việt
TỰ ĐÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 似的

Từ 似的 nghĩa là gì?

Từ ghép 似的 (shìde) có nghĩa tiếng Việt là "Dường như / giống như / phiên âm Đài Loan [si4 de5]", âm Hán-Việt là TỰ ĐÍCH.

Từ 似的 đọc pinyin như thế nào?

Từ 似的 có pinyin là shìde (Hán-Việt: TỰ ĐÍCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 似的 gồm những chữ Hán nào?

Từ 似的 được tạo thành từ 2 chữ: 似 (sì: dùng trong 似的); 的 (de: Trợ từ sở hữu).

Nguồn dữ liệu