Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 体重

Từ ghép: 体重 tǐzhòng

体重
Nghĩa tiếng Việt
Trọng lượng cơ thể
Âm Hán-Việt
THỂ TRỌNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.