Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 作文

Từ ghép: 作文 zuòwén

作文
Nghĩa tiếng Việt
Viết bài văn / bài làm văn (bài luận của học sinh) / LT:篇[pian1]
Âm Hán-Việt
TÁC VĂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 作文

Từ 作文 nghĩa là gì?

Từ ghép 作文 (zuòwén) có nghĩa tiếng Việt là "Viết bài văn / bài làm văn (bài luận của học sinh) / LT:篇[pian1]", âm Hán-Việt là TÁC VĂN.

Từ 作文 đọc pinyin như thế nào?

Từ 作文 có pinyin là zuòwén (Hán-Việt: TÁC VĂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 作文 gồm những chữ Hán nào?

Từ 作文 được tạo thành từ 2 chữ: 作 (zuò: Làm, công việc); 文 (wén: Văn: chữ viết, văn chương).

Nguồn dữ liệu