Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 便利

Từ ghép: 便利 biànlì

便利
Nghĩa tiếng Việt
Thuận tiện / dễ dàng / tạo điều kiện
Âm Hán-Việt
TIỆN LỢI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 便利

Từ 便利 nghĩa là gì?

Từ ghép 便利 (biànlì) có nghĩa tiếng Việt là "Thuận tiện / dễ dàng / tạo điều kiện", âm Hán-Việt là TIỆN LỢI.

Từ 便利 đọc pinyin như thế nào?

Từ 便利 có pinyin là biànlì (Hán-Việt: TIỆN LỢI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 便利 gồm những chữ Hán nào?

Từ 便利 được tạo thành từ 2 chữ: 便 (biàn: Tiện lợi, rẻ); 利 (lì: Lợi: lợi ích; sắc bén).

Nguồn dữ liệu